傳閱
truyện duyệt
Hán Việt: truyện duyệt · Pinyin: chuán yuè
Tổng quan
đọc và truyền lại | chuyền cho người khác đọc
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc và truyền lại | chuyền cho người khác đọc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳遞觀看。如:「這個文件讓大家傳閱一下。」也作「傳觀」、「傳看」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传递着看:~文件|这篇稿子请大家~并提意见。
Eng
- CC-CEDICT to read and pass on|to pass on for perusal
- Cihui to read and pass on; to pass on for perusal