傳音 chuán yīn · truyện âm Hán Việt: truyện âm · Pinyin: chuán yīn Tổng quan truyền âm Cấu tạo: 傳 (truyện) + 音 (âm)Pinyinchuán yīnHán Việttruyện âmCấu tạo傳 + 音 · truyện + âm nghĩa thành phần: truyện + âm Nghĩa ViệtCihui truyền âm