傳香 chuán xiāng · truyện hương Hán Việt: truyện hương · Pinyin: chuán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 香 (hương)Pinyinchuán xiāngHán Việttruyện hươngCấu tạo傳 + 香 · truyện + hương nghĩa thành phần: truyện + hương