傷麟 shāng lín · thương lân Hán Việt: thương lân · Pinyin: shāng lín Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 麟 (lân)Pinyinshāng línHán Việtthương lânCấu tạo傷 + 麟 · thương + lân nghĩa thành phần: thương + lân