傻蛋
sọa đản
Hán Việt: sọa đản · Pinyin: shǎ dàn
Tổng quan
chàng ngốc | người ngu
Nghĩa
Việt
- Cihui chàng ngốc | người ngu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傻瓜。如:「外面下著大雨,這傻蛋還在路燈下痴痴的等。」
Eng
- CC-CEDICT stupid young fellow|idiot
- Cihui stupid young fellow; idiot