傾車 qīng chē · khuynh xa Hán Việt: khuynh xa · Pinyin: qīng chē Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 車 (xa)Pinyinqīng chēHán Việtkhuynh xaCấu tạo傾 + 車 · khuynh + xa nghĩa thành phần: khuynh + xa