僂囉

lóu luōlũ la

Hán Việt: lũ la · Pinyin: lóu luō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"偻罗"。

Cấu tạo: 僂 (lũ) + 囉 (la)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僂儸 · 僂佝 · 囉唆 · 囉唣 · 囉嗦 · 囉囌 · 囉字 · 囉逝