僉言 qiān yán · thiêm ngôn Hán Việt: thiêm ngôn · Pinyin: qiān yán Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 言 (ngôn)Pinyinqiān yánHán Việtthiêm ngônCấu tạo僉 + 言 · thiêm + ngôn nghĩa thành phần: thiêm + ngôn