像銘

xiàng míng tượng minh

Hán Việt: tượng minh · Pinyin: xiàng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石刻的画像铭文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石刻的画像铭文。