僕伕 pū fū · bộc phu Hán Việt: bộc phu · Pinyin: pū fū Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 伕 (phu)Pinyinpū fūHán Việtbộc phuCấu tạo僕 + 伕 · bộc + phu nghĩa thành phần: bộc + phu Nghĩa EngCihui 僕夫 úfū n. driver M:²wèi