僕廢 pū fèi · bộc phế Hán Việt: bộc phế · Pinyin: pū fèi Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 廢 (phế)Pinyinpū fèiHán Việtbộc phếCấu tạo僕 + 廢 · bộc + phế nghĩa thành phần: bộc + phế