僝偢 chán chǒu · sạn thu Hán Việt: sạn thu · Pinyin: chán chǒu Tổng quan Cấu tạo: 僝 (sạn) + 偢 (thu)Pinyinchán chǒuHán Việtsạn thuCấu tạo僝 + 偢 · sạn + thu nghĩa thành phần: sạn + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"僝僽"。