僝功
sạn công
Hán Việt: sạn công · Pinyin: chán gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"僝工"; 显现功业; 多指筹集工料,以从事或完成建筑工程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"僝工"。 2.显现功业。 3.多指筹集工料,以从事或完成建筑工程。
Hán Việt: sạn công · Pinyin: chán gōng