僝工 chán gōng · sạn công Hán Việt: sạn công · Pinyin: chán gōng Tổng quan Cấu tạo: 僝 (sạn) + 工 (công)Pinyinchán gōngHán Việtsạn côngCấu tạo僝 + 工 · sạn + công nghĩa thành phần: sạn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"僝功"。