僞學 wěi xué · ngụy học Hán Việt: ngụy học · Pinyin: wěi xué Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 學 (học)Pinyinwěi xuéHán Việtngụy họcCấu tạo僞 + 學 · ngụy + học nghĩa thành phần: ngụy + học