僧事 tăng sự Hán Việt: tăng sự Tổng quan (雜語)僧中之事務。授戒說戒等。☸ Cấu tạo: 僧 (tăng) + 事 (sự)Hán Việttăng sựCấu tạo僧 + 事 · tăng + sự nghĩa thành phần: tăng + sự Nghĩa ViệtCihui (雜語)僧中之事務。授戒說戒等。☸Tần suất từ [bktd] tăng sự (雜語)僧中之事務。授戒說戒等。☸ Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假