僧伍

tăng ngũ

Hán Việt: tăng ngũ

Tổng quan

tăng ngũ (雜語)猶言僧侶。伍者伍伴也。☸

Cấu tạo: (tăng) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng ngũ (雜語)猶言僧侶。伍者伍伴也。☸