僧剎 sēng shā · tăng sát Hán Việt: tăng sát · Pinyin: sēng shā Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 剎 (sát)Pinyinsēng shāHán Việttăng sátCấu tạo僧 + 剎 · tăng + sát nghĩa thành phần: tăng + sát