僧卻崎

sēng què qí tăng khước khi

Hán Việt: tăng khước khi · Pinyin: sēng què qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (khước) + (khi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语的译音。僧尼五衣之一。为一种覆肩掩腋衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的译音。僧尼五衣之一。为一种覆肩掩腋衣。