僧卻崎 sēng què qí · tăng khước khi Hán Việt: tăng khước khi · Pinyin: sēng què qí Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 卻 (khước) + 崎 (khi)Pinyinsēng què qíHán Việttăng khước khiCấu tạo僧 + 卻 + 崎 · tăng + khước + khi nghĩa thành phần: tăng + khước + khi Nghĩa ViệtCihui tăng khước kì (衣服)見僧祇支條。☸