僧廚 sēng chú · tăng trù Hán Việt: tăng trù · Pinyin: sēng chú Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 廚 (trù)Pinyinsēng chúHán Việttăng trùCấu tạo僧 + 廚 · tăng + trù nghĩa thành phần: tăng + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺院的厨房。Tân Hoa Tự Điển 1.寺院的厨房。