僧夏

sēng xià tăng hạ

Hán Việt: tăng hạ · Pinyin: sēng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僧尼受戒后的年数。夏,夏腊; 本谓僧尼于夏日就禅刹挂单,引申指寺庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僧尼受戒后的年数。夏,夏腊。 2.本谓僧尼于夏日就禅刹挂单,引申指寺庙。