僧寶

sēng bǎo tăng bảo

Hán Việt: tăng bảo · Pinyin: sēng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教三宝之一。原指僧团,后泛指继承﹑宣扬佛教教义的僧众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教三宝之一。原指僧团,后泛指继承﹑宣扬佛教教义的僧众。