僧家
tăng gia
Hán Việt: tăng gia · Pinyin: sēng jiā
Tổng quan
tăng gia (雜語)猶言僧門。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng gia (雜語)猶言僧門。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僧人,和尚; 指僧院。
- Tân Hoa Tự Điển 1.僧人,和尚。 2.指僧院。
Eng
- Cihui 僧家 ēngjia* n. Buddhist monk
ja
- JMdict Buddhist temple|Buddhist priest