僧寶 sēng bǎo · tăng bảo Hán Việt: tăng bảo · Pinyin: sēng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 寶 (bảo)Pinyinsēng bǎoHán Việttăng bảoCấu tạo僧 + 寶 · tăng + bảo nghĩa thành phần: tăng + bảo Nghĩa ViệtCihui tăng bảo (術語)三寶之一。三乘聖眾,既發真無漏智,為世所歸敬之福田者。若舉似寶,則宜悉取發心己上。☸