僧形

tăng hình

Hán Việt: tăng hình

Tổng quan

tăng hình (雜語)剃頭被袈裟之形。☸

Cấu tạo: (tăng) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng hình (雜語)剃頭被袈裟之形。☸

ja

  • JMdict the form of a Buddhist priest|priestly attire