僧戒

sēng jiè tăng giới

Hán Việt: tăng giới · Pinyin: sēng jiè

Tổng quan

tăng giới (術語)沙彌之十戒,比丘之具足戒也。☸

Cấu tạo: (tăng) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng giới (術語)沙彌之十戒,比丘之具足戒也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛门戒律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛门戒律。