僧榻 sēng tà · tăng tháp Hán Việt: tăng tháp · Pinyin: sēng tà Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 榻 (tháp)Pinyinsēng tàHán Việttăng thápCấu tạo僧 + 榻 · tăng + tháp nghĩa thành phần: tăng + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧床,禅床。Tân Hoa Tự Điển 1.僧床,禅床。