僧殘
tăng tàn
Hán Việt: tăng tàn · Pinyin: sēng cán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梵语的意译。音译僧伽婆尸沙。佛教戒律中罪科名,其名目有十三,故又称为十三僧残。参阅《四分律行事钞资持记.释十三僧残》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的意译。音译僧伽婆尸沙。佛教戒律中罪科名,其名目有十三,故又称为十三僧残。参阅《四分律行事钞资持记.释十三僧残》。