僧窗

sēng chuāng tăng song

Hán Việt: tăng song · Pinyin: sēng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"僧"。亦作"僧牕"; 僧寺的窗户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"僧"。亦作"僧牕"。 2.僧寺的窗户。