僧綱

sēng gāng tăng cương

Hán Việt: tăng cương · Pinyin: sēng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管理僧人的僧官。《西遊記》第一二回:「朕賜你左僧綱,右僧綱,天下大闡都僧綱之職。」

ja

  • JMdict Office of Monastic Affairs (ancient Buddhist ecclesiastical authority)