僧統 sēng tǒng · tăng thống Hán Việt: tăng thống · Pinyin: sēng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 統 (thống)Pinyinsēng tǒngHán Việttăng thốngCấu tạo僧 + 統 · tăng + thống nghĩa thành phần: tăng + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧官名。始于北魏。Tân Hoa Tự Điển 1.僧官名。始于北魏。