僧舍

sēng shě tăng xá

Hán Việt: tăng xá · Pinyin: sēng shě

Tổng quan

hư Tăng viện 僧院. tăng xá tăng xá ☆Như Tăng viện 僧院.

Cấu tạo: (tăng) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tăng viện 僧院. tăng xá tăng xá ☆Như Tăng viện 僧院.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧人的住所; 指寺院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧人的住所。 2.指寺院。