僧衲

sēng nà tăng nạp

Hán Việt: tăng nạp · Pinyin: sēng nà

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"僧纳"; 僧衣; 指穿衲衣为僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"僧纳"。 2.僧衣。 3.指穿衲衣为僧。