僧趺 sēng fū · tăng phu Hán Việt: tăng phu · Pinyin: sēng fū Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 趺 (phu)Pinyinsēng fūHán Việttăng phuCấu tạo僧 + 趺 · tăng + phu nghĩa thành phần: tăng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人趺坐。趺坐,佛教修禅者双足交迭而坐。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人趺坐。趺坐,佛教修禅者双足交迭而坐。