僧录 sēng lù · tăng lục Hán Việt: tăng lục · Pinyin: sēng lù Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 录 (lục)Pinyinsēng lùHán Việttăng lụcCấu tạo僧 + 录 · tăng + lục nghĩa thành phần: tăng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧官名。Tân Hoa Tự Điển 1.僧官名。