僧钟 tăng chung Hán Việt: tăng chung Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 钟 (chung)Hán Việttăng chungCấu tạo僧 + 钟 · tăng + chung nghĩa thành phần: tăng + chung