僧鞋

sēng xié tăng hài

Hán Việt: tăng hài · Pinyin: sēng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (hài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僧人所穿的鞋。《董西廂》卷三:「穿一對兒淺面鈐口僧鞋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和尚穿的浅口布鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和尚穿的浅口布鞋。

Eng

  • Cihui 僧鞋 ēngxié n. monk's shoes M:¹shuāng