僨張 phẫn trương Hán Việt: phẫn trương Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 張動。如:「他慷慨激昂的陳詞,令人感到血脈僨張。」 Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 张 (trương)Hán Việtphẫn trươngTừ loạiđộngCấu tạo偾 + 张 · phẫn + trương nghĩa thành phần: phẫn + trương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hưng phấnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 張動。如:「他慷慨激昂的陳詞,令人感到血脈僨張。」 Từ liên quan Gần nghĩa偾事 · 僨事 · 僨軍 · 张三 · 张丹 · 张仪 · 张力 · 张勋