偾张 phẫn trương Hán Việt: phẫn trương Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 张 (trương)Hán Việtphẫn trươngCấu tạo偾 + 张 · phẫn + trương nghĩa thành phần: phẫn + trương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 張動。如:「他慷慨激昂的陳詞,令人感到血脈僨張。」