偾骄 phẫn kiêu Hán Việt: phẫn kiêu Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 骄 (kiêu)Hán Việtphẫn kiêuCấu tạo偾 + 骄 · phẫn + kiêu nghĩa thành phần: phẫn + kiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憤怒驕矜。《莊子.在宥》:「僨驕而不可係者,其唯人心乎。」