僭乐 tiếm nhạc Hán Việt: tiếm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 乐 (nhạc)Hán Việttiếm nhạcCấu tạo僭 + 乐 · tiếm + nhạc nghĩa thành phần: tiếm + nhạc