僭肆 tiếm tứ Hán Việt: tiếm tứ Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 肆 (tứ)Hán Việttiếm tứCấu tạo僭 + 肆 · tiếm + tứ nghĩa thành phần: tiếm + tứ