僭言 tiếm ngôn Hán Việt: tiếm ngôn Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 言 (ngôn)Hán Việttiếm ngônCấu tạo僭 + 言 · tiếm + ngôn nghĩa thành phần: tiếm + ngôn