僮僮
đồng đồng
Hán Việt: đồng đồng · Pinyin: tóng tóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戒懼恭敬的樣子。《詩經.召南.采蘩》:「被之僮僮,夙夜在公;被之祈祈,薄言還歸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 童童。盛貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.童童。盛貌。
Hán Việt: đồng đồng · Pinyin: tóng tóng