僱車 cố xa Hán Việt: cố xa Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 車 (xa)Hán Việtcố xaCấu tạo僱 + 車 · cố + xa nghĩa thành phần: cố + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 租用車輛。《紅樓夢》第一○三回:「哭著喊著的帶了兒子,也等不得僱車,便要走來。」也作「雇車」。EngCihui 雇車 ùchē v.o. hire a vehicle