僻學 pì xué · tích học Hán Việt: tích học · Pinyin: pì xué Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 學 (học)Pinyinpì xuéHán Việttích họcCấu tạo僻 + 學 · tích + học nghĩa thành phần: tích + học