僻緩 pì huǎn · tích hoãn Hán Việt: tích hoãn · Pinyin: pì huǎn Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 緩 (hoãn)Pinyinpì huǎnHán Việttích hoãnCấu tạo僻 + 緩 · tích + hoãn nghĩa thành phần: tích + hoãn