僾僾

ài àiái ái

Hán Việt: ái ái · Pinyin: ài ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聚貌。

Cấu tạo: 僾 (ái) + 僾 (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僾俙 · 僾遠 · 僾唈 · 僾尼 · 僾沓 · 僾然 · 僾逮 · 僾见忾闻