儀狄

yí dí nghi địch

Hán Việt: nghi địch · Pinyin: yí dí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (địch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳夏禹時善於製酒的人。《戰國策.魏策二》:「昔者帝女令儀狄作酒而美,進之禹。」