儀觀 yí guān · nghi quan Hán Việt: nghi quan · Pinyin: yí guān Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 觀 (quan)Pinyinyí guānHán Việtnghi quanCấu tạo儀 + 觀 · nghi + quan nghĩa thành phần: nghi + quan Nghĩa EngCihui 儀觀 íguān n. manner; bearing